厌覆 yếm phúc Hán Việt: yếm phúc Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 覆 (phúc)Hán Việtyếm phúcCấu tạo厌 + 覆 · yếm + phúc nghĩa thành phần: yếm + phúc