厭賤 yàn jiàn · yếm tiện Hán Việt: yếm tiện · Pinyin: yàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 賤 (tiện)Pinyinyàn jiànHán Việtyếm tiệnCấu tạo厭 + 賤 · yếm + tiện nghĩa thành phần: yếm + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌恶鄙视。Tân Hoa Tự Điển 1.厌恶鄙视。