厭聞

yàn wén yếm văn

Hán Việt: yếm văn · Pinyin: yàn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.充分听取。参见"厌闻饫听"。 2.不愿听。