厭降

yàn jiàng yếm hàng

Hán Việt: yếm hàng · Pinyin: yàn jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古丧礼,母亡,子服三年丧;父在母亡,则减一年,称厌降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古丧礼,母亡,子服三年丧;父在母亡,则减一年,称厌降。