厭食
yếm thực
Hán Việt: yếm thực · Pinyin: yàn shí
Tổng quan
chán ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui chán ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏食慾,不願進食,稱為「厭食」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食欲不振,不想吃东西:~症|这种新药主治小儿~。
Eng
- CC-CEDICT anorexia
- Cihui anorexia