厌驼 yếm đà Hán Việt: yếm đà Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 驼 (đà)Hán Việtyếm đàCấu tạo厌 + 驼 · yếm + đà nghĩa thành phần: yếm + đà