厓眥 yá zì · nhai tí Hán Việt: nhai tí · Pinyin: yá zì Tổng quan Cấu tạo: 厓 (nhai) + 眥 (tí)Pinyinyá zìHán Việtnhai tíCấu tạo厓 + 眥 · nhai + tí nghĩa thành phần: nhai + tí