厓谷
nhai cốc
Hán Việt: nhai cốc · Pinyin: yá gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深谷。《宋史.卷二五三.折德扆傳》:「人馬墜厓谷死者相枕,其大將韓德威僅以身免。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山谷; 犹鸿沟。比喻隔阂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山谷。 2.犹鸿沟。比喻隔阂。
Hán Việt: nhai cốc · Pinyin: yá gǔ