廁一 cè yī · xí nhất Hán Việt: xí nhất · Pinyin: cè yī Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 一 (nhất)Pinyincè yīHán Việtxí nhấtCấu tạo廁 + 一 · xí + nhất nghĩa thành phần: xí + nhất