廁列

cè liè xí liệt

Hán Việt: xí liệt · Pinyin: cè liè

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置于,列入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置于,列入。