廁填

cè tián xí điền

Hán Việt: xí điền · Pinyin: cè tián

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓诸物错杂,充填其中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓诸物错杂,充填其中。