廁籌 cè chóu · xí trù Hán Việt: xí trù · Pinyin: cè chóu Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 籌 (trù)Pinyincè chóuHán Việtxí trùCấu tạo廁 + 籌 · xí + trù nghĩa thành phần: xí + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大便后用以拭秽之木竹小片。Tân Hoa Tự Điển 1.大便后用以拭秽之木竹小片。