廁賤 cè jiàn · xí tiện Hán Việt: xí tiện · Pinyin: cè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 賤 (tiện)Pinyincè jiànHán Việtxí tiệnCấu tạo廁 + 賤 · xí + tiện nghĩa thành phần: xí + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指操贱役者。Tân Hoa Tự Điển 1.指操贱役者。