廁跡

cè jì xí tích

Hán Việt: xí tích · Pinyin: cè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"厕迹"; 插足,置身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厕迹"。 2.插足,置身。