廁馬

cè mǎ xí mã

Hán Việt: xí mã · Pinyin: cè mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 便器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.便器。