厖兒

páng ér mang nhi

Hán Việt: mang nhi · Pinyin: páng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸盘儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸盘儿。