厖洪 páng hóng · mang hồng Hán Việt: mang hồng · Pinyin: páng hóng Tổng quan Cấu tạo: 厖 (mang) + 洪 (hồng)Pinyinpáng hóngHán Việtmang hồngCấu tạo厖 + 洪 · mang + hồng nghĩa thành phần: mang + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪大;广大。Tân Hoa Tự Điển 1.洪大;广大。