厖澒 páng hòng · mang hống Hán Việt: mang hống · Pinyin: páng hòng Tổng quan Cấu tạo: 厖 (mang) + 澒 (hống)Pinyinpáng hòngHán Việtmang hốngCấu tạo厖 + 澒 · mang + hống nghĩa thành phần: mang + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。Tân Hoa Tự Điển 1.指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。