厖然 páng rán · mang nhiên Hán Việt: mang nhiên · Pinyin: páng rán Tổng quan Cấu tạo: 厖 (mang) + 然 (nhiên)Pinyinpáng ránHán Việtmang nhiênCấu tạo厖 + 然 · mang + nhiên nghĩa thành phần: mang + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敦厚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.敦厚貌。