厖錯 páng cuò · mang thác Hán Việt: mang thác · Pinyin: páng cuò Tổng quan Cấu tạo: 厖 (mang) + 錯 (thác)Pinyinpáng cuòHán Việtmang thácCấu tạo厖 + 錯 · mang + thác nghĩa thành phần: mang + thác