釐舉

lí jǔ li cử

Hán Việt: li cử · Pinyin: lí jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿举用;整治兴办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿举用;整治兴办。