釐克 lí kè · li khắc Hán Việt: li khắc · Pinyin: lí kè Tổng quan centigram Cấu tạo: 釐 (li) + 克 (khắc)Pinyinlí kèHán Việtli khắcCấu tạo釐 + 克 · li + khắc nghĩa thành phần: li + khắc Nghĩa ViệtCihui centigramEngCC-CEDICT centigramCihui 釐克 íkè m. centigram