釐剔 li dịch Hán Việt: li dịch Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 剔 (dịch)Hán Việtli dịchCấu tạo釐 + 剔 · li + dịch nghĩa thành phần: li + dịch Nghĩa EngCihui 釐剔 ítī v. expunge (sth. superfluous)