厘升

lí shēngli thăng

Hán Việt: li thăng · Pinyin: lí shēng

Tổng quan

centilit

Cấu tạo: 釐 (li) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 centilit
  • Google Alex v6 centiliter
  • Tần suất từ xentilít; xentilit
  • Biên soạn m. centiliter

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centiliter

Eng

  • Cihui 釐升 íshēng m. centiliter
  • Tần suất từ m. centiliter

Đức

  • Handedict Zentiliter (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华