釐和 lí hé · li hòa Hán Việt: li hòa · Pinyin: lí hé Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 和 (hòa)Pinyinlí héHán Việtli hòaCấu tạo釐 + 和 · li + hòa nghĩa thành phần: li + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理协和。Tân Hoa Tự Điển 1.治理协和。