釐嫂 lí sǎo · li tẩu Hán Việt: li tẩu · Pinyin: lí sǎo Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 嫂 (tẩu)Pinyinlí sǎoHán Việtli tẩuCấu tạo釐 + 嫂 · li + tẩu nghĩa thành phần: li + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"厘?"。