釐孳 lí zī · li tư Hán Việt: li tư · Pinyin: lí zī Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 孳 (tư)Pinyinlí zīHán Việtli tưCấu tạo釐 + 孳 · li + tư nghĩa thành phần: li + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双生子。俗称双胞胎。Tân Hoa Tự Điển 1.双生子。俗称双胞胎。EngCihui 釐孳 ízī n. twins