釐抉

lí jué li quyết

Hán Việt: li quyết · Pinyin: lí jué

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿剔除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿剔除。