釐捐 lí juān · li quyên Hán Việt: li quyên · Pinyin: lí juān Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 捐 (quyên)Pinyinlí juānHán Việtli quyênCấu tạo釐 + 捐 · li + quyên nghĩa thành phần: li + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即厘税。Tân Hoa Tự Điển 1.即厘税。EngCihui 釐捐 íjuān n. <hist.> transportation tax