釐損

lí sǔn li tổn

Hán Việt: li tổn · Pinyin: lí sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整治裁减。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整治裁减。