釐改 li cải Hán Việt: li cải Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 改 (cải)Hán Việtli cảiCấu tạo釐 + 改 · li + cải nghĩa thành phần: li + cải Nghĩa EngCihui 釐改 ígǎi v. revise; correct