釐整 lí zhěng · li chỉnh Hán Việt: li chỉnh · Pinyin: lí zhěng Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 整 (chỉnh)Pinyinlí zhěngHán Việtli chỉnhCấu tạo釐 + 整 · li + chỉnh nghĩa thành phần: li + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理整顿; 谓整理修订书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.治理整顿。 2.谓整理修订书籍。