釐替

lí tì li thế

Hán Việt: li thế · Pinyin: lí tì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变,更动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变,更动。