釐析

lí xī li tích

Hán Việt: li tích · Pinyin: lí xī

Tổng quan

phân tích chi tiết

Cấu tạo: (li) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích chi tiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条分缕析。谓分析细密而有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.条分缕析。谓分析细密而有条理。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze in detail
  • Cihui to analyze in detail