釐次 lí cì · li thứ Hán Việt: li thứ · Pinyin: lí cì Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 次 (thứ)Pinyinlí cìHán Việtli thứCấu tạo釐 + 次 · li + thứ nghĩa thành phần: li + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理编次。Tân Hoa Tự Điển 1.整理编次。