釐毫

lí háo li hào

Hán Việt: li hào · Pinyin: lí háo

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"厘豪"。亦作"?毫"; 毫厘。形容极小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厘豪"。亦作"?毫"。 2.毫厘。形容极小。