釐治

lí zhì li trì

Hán Việt: li trì · Pinyin: lí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹治理。