釐睫 lí jié · li tiệp Hán Việt: li tiệp · Pinyin: lí jié Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 睫 (tiệp)Pinyinlí jiéHán Việtli tiệpCấu tạo釐 + 睫 · li + tiệp nghĩa thành phần: li + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良犬名。Tân Hoa Tự Điển 1.良犬名。