釐秩 lí zhì · li trật Hán Việt: li trật · Pinyin: lí zhì Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 秩 (trật)Pinyinlí zhìHán Việtli trậtCấu tạo釐 + 秩 · li + trật nghĩa thành phần: li + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理编次。Tân Hoa Tự Điển 1.整理编次。