釐補 lí bǔ · li bổ Hán Việt: li bổ · Pinyin: lí bǔ Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 補 (bổ)Pinyinlí bǔHán Việtli bổCấu tạo釐 + 補 · li + bổ nghĩa thành phần: li + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改革和补救。Tân Hoa Tự Điển 1.改革和补救。