釐革
li cách
Hán Việt: li cách · Pinyin: lí gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?革"; 改革。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?革"。 2.改革。
Eng
- Cihui 釐革 lígé v. <wr.> rectify and reform
Hán Việt: li cách · Pinyin: lí gé