釐黣

lí měi

Pinyin: lí měi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麦。厘,通"来"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麦。厘,通"来"。