厘黣 lí měi Pinyin: lí měi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.麦。厘,通"来"。 Cấu tạo: 釐 (li) + 黣Pinyinlí měiCấu tạo釐 + 黣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.麦。厘,通"来"。 Từ liên quan Gần nghĩa厘克 · 厘列 · 厘升 · 厘定 · 厘析 · 厘正 · 厘清 · 厘米