厚亡 hậu vong Hán Việt: hậu vong Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 亡 (vong)Hán Việthậu vongCấu tạo厚 + 亡 · hậu + vong nghĩa thành phần: hậu + vong