厚厚兒

hậu hậu nhi

Hán Việt: hậu hậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hậu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 厚厚兒 òuhòur r.f. <coll.> 1. thick 2. generous (as hosting)