厚厚儿

hậu hậu nhi

Hán Việt: hậu hậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu đãi
  • Biên soạn r.f. <coll.> 1. thick 2. generous (as hosting)

Eng

  • Cihui 厚厚兒 òuhòur r.f. <coll.> 1. thick 2. generous (as hosting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚厚地 · 厚厚 · 厚厚地涂 · 厚厚墩墩 · 厚厚敦敦 · 厚厚的层 · 厚厚的一层