厚厚敦敦

hậu hậu đôn đôn

Hán Việt: hậu hậu đôn đôn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

厚實的樣子。《儒林外史》第一六回:「好呀!老二回來了?穿的恁厚厚敦敦的棉襖!」

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu) + 敦 (đôn) + 敦 (đôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dày dặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚實的樣子。《儒林外史》第一六回:「好呀!老二回來了?穿的恁厚厚敦敦的棉襖!」

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚厚地涂 · 厚厚地 · 敦敦实实 · 厚厚墩墩 · 厚厚的层 · 厚厚儿 · 厚厚的一层