厚厚敦敦

hậu hậu đôn đôn

Hán Việt: hậu hậu đôn đôn

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hậu) + (đôn) + (đôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厚實的樣子。《儒林外史》第一六回:「好呀!老二回來了?穿的恁厚厚敦敦的棉襖!」