厚地

hậu địa

Hán Việt: hậu địa

Tổng quan

Cấu tạo: 厚 (hậu) + 地 (địa)

Nghĩa

Eng

  • JMdict thick cloth

ja

  • JMdict 厚地(あつじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩