厚地 hậu địa Hán Việt: hậu địa Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 地 (địa)Hán Việthậu địaCấu tạo厚 + 地 · hậu + địa nghĩa thành phần: hậu + địa Nghĩa jaJMdict thick cloth