厚墩墩
hậu đôn đôn
Hán Việt: hậu đôn đôn · Pinyin: hòu dūn dūn
Tổng quan
dày cộp; dày cộm; dày cồm cộp。(厚墩墩的)形容很厚。 厚墩墩的棉大衣。 áo bông dày cộm
Nghĩa
Việt
- Cihui dày cộp; dày cộm; dày cồm cộp。(厚墩墩的)形容很厚。 厚墩墩的棉大衣。 áo bông dày cộm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 厚實的樣子。如:「寒流來了,路上行人都穿得厚墩墩的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容很厚:~的棉大衣。
Eng
- Cihui 厚墩墩 òudūndūn r.f. 1. very thick; heavy 2. bulky; chubby