厚布 hậu bố Hán Việt: hậu bố Tổng quan Vải dày Cấu tạo: 厚 (hậu) + 布 (bố)Hán Việthậu bốCấu tạo厚 + 布 · hậu + bố nghĩa thành phần: hậu + bố Nghĩa ViệtCihui Vải dày Từ liên quan Gần nghĩa厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚度 · 厚待 · 厚恩 · 厚意