厚布 hậu bố Hán Việt: hậu bố Tổng quan Vải dày Cấu tạo: 厚 (hậu) + 布 (bố)Hán Việthậu bốCấu tạo厚 + 布 · hậu + bố nghĩa thành phần: hậu + bố Nghĩa ViệtCihui Vải dày