厚幸 hậu hạnh Hán Việt: hậu hạnh Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 幸 (hạnh)Hán Việthậu hạnhCấu tạo厚 + 幸 · hậu + hạnh nghĩa thành phần: hậu + hạnh