厚敦敦 hậu đôn đôn Hán Việt: hậu đôn đôn Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 敦 (đôn) + 敦 (đôn)Hán Việthậu đôn đônCấu tạo厚 + 敦 + 敦 · hậu + đôn + đôn nghĩa thành phần: hậu + đôn + đôn